Tỷ giá Cedi Ghana sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = PYG

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Guarani Paraguay 521.15484315 PYG
+1.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs510.87755329 Hiện tại Gs521.15484315 Cao nhất Gs521.15950145
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
521.15484315 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+8.95058 PYG
+1.75%
7 ngày qua
+18.93988 PYG
+3.77%
30 ngày qua
+22.5505 PYG
+4.52%
1 năm qua
-125.895533 PYG
-19.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
483.27535667
Hôm nay
521.15484315
Cao nhất
647.531403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
-5.84%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+4.96%
Tháng 6
-4.91%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-4.60%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
+3.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 823.45205359 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 823.45205359 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
484.05434616 – 1,134.24 PYG
Năm biến động -21.49%
2023
Tỷ giá trung bình 624.94483991 PYG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
565.86417815 – 882.24867289 PYG
Năm biến động -30.99%
2024
Tỷ giá trung bình 525.76922374 PYG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
473.18202678 – 610.05639628 PYG
Năm biến động -12.83%
2025
Tỷ giá trung bình 611.10832614 PYG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
508.24820187 – 782.69254961 PYG
Năm biến động +17.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 511.41857218 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
483.27535667 – 638.14679899 PYG
Năm biến động -16.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.