Tỷ giá Guarani Paraguay sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Cedi Ghana cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = GHS

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Cedi Ghana 0.00191882 GHS
-1.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵0.0019188 Hiện tại GH₵0.00191882 Cao nhất GH₵0.00195742
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00191882 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000034 GHS
-1.72%
7 ngày qua
-0.000072 GHS
-3.63%
30 ngày qua
-0.000087 GHS
-4.33%
1 năm qua
+0.000373 GHS
+24.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00154433
Hôm nay
0.00191882
Cao nhất
0.00206921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
+6.20%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-4.73%
Tháng 6
+5.17%
Tháng 7
-2.93%
Tháng 8
+4.82%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-3.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00196269 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00128694 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00088165 – 0.00206588 GHS
Năm biến động +27.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00160364 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00113347 – 0.00176721 GHS
Năm biến động +44.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00191266 GHS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00163919 – 0.00211335 GHS
Năm biến động +14.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0016699 GHS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00127764 – 0.00196754 GHS
Năm biến động -15.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00196269 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00156704 – 0.00206921 GHS
Năm biến động +19.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.