Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Serbia cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = RSD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dinar Serbia 9.01616143 RSD
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.8.96450865 Hiện tại Дин.9.01616143 Cao nhất Дин.9.01616143
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.01616143 RSD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.031185 RSD
+0.35%
7 ngày qua
+0.005947 RSD
+0.07%
30 ngày qua
+0.13602 RSD
+1.53%
1 năm qua
-0.257713 RSD
-2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.5677315
Hôm nay
9.01616143
Cao nhất
9.55091452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.69%
Tháng 12
-5.01%
Tháng 1
+3.94%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
-2.87%
Tháng 4
+5.32%
Tháng 5
+5.98%
Tháng 6
-3.99%
Tháng 7
+2.66%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.10296053 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.10296053 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.75723887 – 16.88069548 RSD
Năm biến động -22.01%
2023
Tỷ giá trung bình 9.29646597 RSD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
8.58219919 – 13.11771289 RSD
Năm biến động -32.57%
2024
Tỷ giá trung bình 7.54709918 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.5292602 – 9.00564616 RSD
Năm biến động -13.01%
2025
Tỷ giá trung bình 8.38076143 RSD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
6.61602642 – 10.08519608 RSD
Năm biến động +23.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.98459146 RSD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
8.5677315 – 9.55091452 RSD
GHS giảm giá -5.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.