Tỷ giá Dinar Serbia sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = GHS
Cập nhật
1
RSD
=
0.11091194
GHS
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = GH₵0.11091194 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = Дин.9.01616143 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵0.11091194
Hiện tại
GH₵0.11091194
Cao nhất
GH₵0.11155101
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11091194 GHS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000385 GHS
-0.35%
7 ngày qua
-0.000073 GHS
-0.07%
30 ngày qua
-0.001699 GHS
-1.51%
1 năm qua
+0.003082 GHS
+2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.10470202 Hôm nay
0.11091194 Cao nhất
0.11671701
0.10470202 Hôm nay
0.11091194 Cao nhất
0.11671701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.27%
Tháng 12
+5.27%
Tháng 1
-3.79%
Tháng 2
+0.82%
Tháng 3
+2.95%
Tháng 4
-5.05%
Tháng 5
-5.64%
Tháng 6
+4.16%
Tháng 7
-2.59%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.13384575 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08018501 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05923927
–
0.12891185
GHS
Năm biến động
+28.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10781545 GHS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0762328
–
0.11652025
GHS
Năm biến động
+48.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13384575 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11104145
–
0.15315671
GHS
Năm biến động
+14.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12141038 GHS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.09915524
–
0.15114813
GHS
Năm biến động
-19.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11132386 GHS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.10470202
–
0.11671701
GHS
RSD tăng giá
+5.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.