Tỷ giá Cedi Ghana sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Rúp Nga cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = RUB
Cập nhật
1
GHS
=
7.03264896
RUB
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = ₽7.03264896 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = GH₵0.14219393 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽7.00190106
Hiện tại
₽7.03264896
Cao nhất
₽7.0703642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.03264896 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.037053 RUB
+0.53%
7 ngày qua
+0.122711 RUB
+1.78%
30 ngày qua
-0.184625 RUB
-2.56%
1 năm qua
-0.425193 RUB
-5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
6.09903207 Hôm nay
7.03264896 Cao nhất
7.89447156
6.09903207 Hôm nay
7.03264896 Cao nhất
7.89447156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+9.82%
Tháng 12
-7.51%
Tháng 1
+4.49%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-8.33%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+13.75%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+12.68%
Tháng 8
-7.61%
Tháng 9
-3.12%
Tháng 10
+1.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.4730266 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.4730266 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.16174721
–
20.18728219
RUB
Năm biến động
-27.35%
2023
Tỷ giá trung bình
7.34046536 RUB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
5.492119
–
8.94908477
RUB
Năm biến động
-15.68%
2024
Tỷ giá trung bình
6.4645061 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.4598052
–
7.73757961
RUB
Năm biến động
+4.02%
2025
Tỷ giá trung bình
6.73553576 RUB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
5.24532827
–
7.85576724
RUB
Năm biến động
-2.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.07200769 RUB
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
6.09903207
–
7.89447156
RUB
Năm biến động
-6.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.