Tỷ giá Rúp Nga sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Cedi Ghana cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = GHS

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Cedi Ghana 0.14219393 GHS
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵0.14143543 Hiện tại GH₵0.14219393 Cao nhất GH₵0.14281836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14219393 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000753 GHS
-0.53%
7 ngày qua
-0.002525 GHS
-1.74%
30 ngày qua
+0.003637 GHS
+2.63%
1 năm qua
+0.008107 GHS
+6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.12667092
Hôm nay
0.14219393
Cao nhất
0.16396044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-8.94%
Tháng 12
+8.12%
Tháng 1
-4.30%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+9.08%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-12.09%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-11.26%
Tháng 8
+8.24%
Tháng 9
+3.22%
Tháng 10
-1.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.15629993 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13665727 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04953614 – 0.2402837 GHS
Năm biến động +37.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13844924 GHS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.11174327 – 0.18207908 GHS
Năm biến động +18.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15629993 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12923938 – 0.18315672 GHS
Năm biến động -3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15078869 GHS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.12729501 – 0.19064584 GHS
Năm biến động +2.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14154496 GHS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.12667092 – 0.16396044 GHS
Năm biến động +6.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.