Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = SBD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la quần đảo Solomon 0.69224545 SBD
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.69027291 Hiện tại $0.69224545 Cao nhất $0.69452866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69224545 SBD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001003 SBD
+0.15%
7 ngày qua
-0.000104 SBD
-0.01%
30 ngày qua
+0.004895 SBD
+0.71%
1 năm qua
-0.061681 SBD
-8.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.68075422
Hôm nay
0.69224545
Cao nhất
0.77796911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.77%
Tháng 12
-5.00%
Tháng 1
+3.49%
Tháng 2
-3.10%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+4.51%
Tháng 5
+4.48%
Tháng 6
-2.36%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.96105534 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96105534 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56224641 – 1.31608488 SBD
Năm biến động -24.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7158268 SBD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.6392523 – 0.99173729 SBD
Năm biến động -29.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58751753 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50598991 – 0.70975287 SBD
Năm biến động -18.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67348072 SBD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.53323839 – 0.81837167 SBD
Năm biến động +35.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69746211 SBD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.68075422 – 0.77796911 SBD
Năm biến động -10.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.