Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = GHS

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Cedi Ghana 1.44457431 GHS
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵1.43982539 Hiện tại GH₵1.44457431 Cao nhất GH₵1.44870238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44457431 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002096 GHS
-0.14%
7 ngày qua
+0.000216 GHS
+0.01%
30 ngày qua
-0.010287 GHS
-0.71%
1 năm qua
+0.118185 GHS
+8.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.28539808
Hôm nay
1.44457431
Cao nhất
1.46895895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.34%
Tháng 12
+5.26%
Tháng 1
-3.37%
Tháng 2
+3.20%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-4.32%
Tháng 5
-4.29%
Tháng 6
+2.42%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
+3.73%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.71965406 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.10547045 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75982941 – 1.77857962 GHS
Năm biến động +32.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.40044791 GHS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.00833155 – 1.56432757 GHS
Năm biến động +41.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.71965406 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.40894111 – 1.97632398 GHS
Năm biến động +23.14%
2025
Tỷ giá trung bình 1.52158265 GHS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.22193869 – 1.87533383 GHS
Năm biến động -26.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.43459414 GHS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.28539808 – 1.46895895 GHS
Năm biến động +11.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.