Tỷ giá Cedi Ghana sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Bảng Sudan cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = SDG
Cập nhật
1
GHS
=
51.37515006
SDG
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = ج.س.51.37515006 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = GH₵0.01946466 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.51.37515006
Hiện tại
ج.س.51.37515006
Cao nhất
ج.س.51.4762516
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.37515006 SDG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.134202 SDG
-0.26%
7 ngày qua
-0.319355 SDG
-0.62%
30 ngày qua
+0.44537 SDG
+0.87%
1 năm qua
-3.561646 SDG
-6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
50.79066819 Hôm nay
51.37515006 Cao nhất
57.46311661
50.79066819 Hôm nay
51.37515006 Cao nhất
57.46311661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.67%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 57.59709889 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.59709889 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.86721319
–
71.13821138
SDG
Năm biến động
-3.67%
2023
Tỷ giá trung bình
51.14946558 SDG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
45.5515235
–
68.46558852
SDG
Năm biến động
-26.77%
2024
Tỷ giá trung bình
41.69375249 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.50664375
–
50.49496407
SDG
Năm biến động
-18.31%
2025
Tỷ giá trung bình
48.75595538 SDG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
38.50372165
–
58.87254902
SDG
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.00105609 SDG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
50.79066819
–
57.46311661
SDG
Năm biến động
-10.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.