Tỷ giá Bảng Sudan sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Cedi Ghana cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = GHS
Cập nhật
1
SDG
=
0.01946466
GHS
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = GH₵0.01946466 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ج.س.51.37515006 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.01942643
Hiện tại
GH₵0.01946466
Cao nhất
GH₵0.01946466
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01946466 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00004 GHS
+0.21%
7 ngày qua
+0.00012 GHS
+0.62%
30 ngày qua
-0.00017 GHS
-0.87%
1 năm qua
+0.001262 GHS
+6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.01740247 Hôm nay
0.01946466 Cao nhất
0.01968866
0.01740247 Hôm nay
0.01946466 Cao nhất
0.01968866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.25%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.54%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02420836 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01783475 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01405714
–
0.02572863
GHS
Năm biến động
+3.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0196031 GHS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01460588
–
0.02195316
GHS
Năm biến động
+36.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02420836 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01980396
–
0.02739227
GHS
Năm biến động
+22.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02106524 GHS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.01698585
–
0.02597152
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01924178 GHS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01740247
–
0.01968866
GHS
Năm biến động
+11.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.