Tỷ giá Cedi Ghana sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = THB
Cập nhật
1
GHS
=
2.89363721
THB
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = ฿2.89363721 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = GH₵0.34558582 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿2.8837333
Hiện tại
฿2.89363721
Cao nhất
฿2.89835416
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.89363721 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.008948 THB
+0.31%
7 ngày qua
-0.01137 THB
-0.39%
30 ngày qua
+0.04089 THB
+1.43%
1 năm qua
-0.083063 THB
-2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
2.71136265 Hôm nay
2.89363721 Cao nhất
3.05611321
2.71136265 Hôm nay
2.89363721 Cao nhất
3.05611321
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.10%
Tháng 12
-3.65%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
+6.04%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
+2.36%
Tháng 8
-2.87%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.10895779 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.10895779 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.44207289
–
5.46172327
THB
Năm biến động
-23.34%
2023
Tỷ giá trung bình
2.98239872 THB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.62212208
–
4.14503971
THB
Năm biến động
-30.71%
2024
Tỷ giá trung bình
2.46226837 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04564533
–
2.96786549
THB
Năm biến động
-18.43%
2025
Tỷ giá trung bình
2.65756466 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.13389935
–
3.20102961
THB
Năm biến động
+28.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.88397593 THB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.76839516
–
3.05611321
THB
GHS giảm giá
-3.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.