Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Cedi Ghana cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = GHS
Cập nhật
1
THB
=
0.34426334
GHS
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = GH₵0.34426334 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ฿2.90475308 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵0.34356445
Hiện tại
GH₵0.34426334
Cao nhất
GH₵0.34595949
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34426334 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001322 GHS
-0.38%
7 ngày qua
-0.000357 GHS
-0.10%
30 ngày qua
-0.006287 GHS
-1.79%
1 năm qua
+0.009273 GHS
+2.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.32721301 Hôm nay
0.34426334 Cao nhất
0.36881824
0.32721301 Hôm nay
0.34426334 Cao nhất
0.36881824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.75%
Tháng 12
+3.79%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
-4.82%
Tháng 5
-5.70%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
+2.96%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.41187795 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25554638 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1830924
–
0.40948819
GHS
Năm biến động
+30.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33636131 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.24125221
–
0.3813705
GHS
Năm biến động
+44.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41187795 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33694249
–
0.48884329
GHS
Năm biến động
+22.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38421705 GHS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.31239948
–
0.46862566
GHS
Năm biến động
-22.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3467566 GHS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.32721301
–
0.36122011
GHS
THB tăng giá
+3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.