Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = TTD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la Trinidad và Tobago 0.58262809 TTD
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$0.58163482 Hiện tại TT$0.58262809 Cao nhất TT$0.58262809
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58262809 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001851 TTD
+0.32%
7 ngày qua
+0.000303 TTD
+0.05%
30 ngày qua
+0.005945 TTD
+1.03%
1 năm qua
-0.038509 TTD
-6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.57308247
Hôm nay
0.58262809
Cao nhất
0.64899427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.33%
Tháng 12
-4.15%
Tháng 1
+2.56%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+4.70%
Tháng 5
+4.01%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-3.68%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.80301104 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80301104 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46435887 – 1.10569878 TTD
Năm biến động -26.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5818936 TTD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.52647303 – 0.81416259 TTD
Năm biến động -30.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47314512 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41214901 – 0.5696789 TTD
Năm biến động -18.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55052411 TTD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.43468246 – 0.66334902 TTD
Năm biến động +40.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58702987 TTD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.57308247 – 0.64899427 TTD
Năm biến động -10.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.