Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = GHS

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Cedi Ghana 1.71636078 GHS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵1.71636078 Hiện tại GH₵1.71636078 Cao nhất GH₵1.72183139
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71636078 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.007041 GHS
-0.41%
7 ngày qua
-0.000626 GHS
-0.04%
30 ngày qua
-0.017694 GHS
-1.02%
1 năm qua
+0.106409 GHS
+6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.54084566
Hôm nay
1.71636078
Cao nhất
1.74494954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.69%
Tháng 12
+4.33%
Tháng 1
-2.50%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-4.49%
Tháng 5
-3.85%
Tháng 6
+3.14%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
+3.82%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.13379498 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32750343 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90440545 – 2.15350684 GHS
Năm biến động +35.68%
2023
Tỷ giá trung bình 1.72240761 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.2282559 – 1.89943252 GHS
Năm biến động +43.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.13379498 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.75537482 – 2.42630693 GHS
Năm biến động +22.69%
2025
Tỷ giá trung bình 1.86542577 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.50750204 – 2.30052991 GHS
Năm biến động -28.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.70441563 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.54084566 – 1.74494954 GHS
Năm biến động +11.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.