Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = TWD
Cập nhật
1
GHS
=
2.8307055
TWD
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = NT$2.8307055 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = GH₵0.35326882 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
NT$2.82270132
Hiện tại
NT$2.8307055
Cao nhất
NT$2.83669491
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.8307055 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.018808 TWD
+0.67%
7 ngày qua
+0.045916 TWD
+1.65%
30 ngày qua
+0.130167 TWD
+4.82%
1 năm qua
-0.003638 TWD
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
2.66471594 Hôm nay
2.8307055 Cao nhất
2.99722457
2.66471594 Hôm nay
2.8307055 Cao nhất
2.99722457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.82%
Tháng 12
-3.17%
Tháng 1
+2.87%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-3.09%
Tháng 4
+3.95%
Tháng 5
+5.82%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-3.09%
Tháng 9
+2.92%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.48899494 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.48899494 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.11741332
–
4.50684553
TWD
Năm biến động
-18.49%
2023
Tỷ giá trung bình
2.67170061 TWD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.3551417
–
3.67112282
TWD
Năm biến động
-30.26%
2024
Tỷ giá trung bình
2.23604565 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94223212
–
2.63304455
TWD
Năm biến động
-12.87%
2025
Tỷ giá trung bình
2.51489694 TWD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.90594389
–
2.98670212
TWD
Năm biến động
+34.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.78102414 TWD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.66471594
–
2.99722457
TWD
Năm biến động
-5.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.