Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = GHS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Cedi Ghana 0.35326882 GHS
-0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵0.35252293 Hiện tại GH₵0.35326882 Cao nhất GH₵0.35427057
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35326882 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002363 GHS
-0.66%
7 ngày qua
-0.005825 GHS
-1.62%
30 ngày qua
-0.017028 GHS
-4.60%
1 năm qua
+0.000453 GHS
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.333642
Hôm nay
0.35326882
Cao nhất
0.37527452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.25%
Tháng 12
+3.27%
Tháng 1
-2.79%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
+3.19%
Tháng 4
-3.80%
Tháng 5
-5.50%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
-1.50%
Tháng 8
+3.19%
Tháng 9
-2.84%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.45074008 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30011488 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22188468 – 0.47227435 GHS
Năm biến động +22.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37542964 GHS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.27239623 – 0.4246029 GHS
Năm biến động +43.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45074008 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37978848 – 0.51487152 GHS
Năm biến động +14.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40448994 GHS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.33481745 – 0.52467442 GHS
Năm biến động -25.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35975257 GHS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.333642 – 0.37527452 GHS
Năm biến động +5.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.