Tỷ giá Cedi Ghana sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = XDR

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.06259962 XDR
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.06259962 Hiện tại SDR0.06259962 Cao nhất SDR0.06272281
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06259962 XDR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000123 XDR
-0.20%
7 ngày qua
-0.000389 XDR
-0.62%
30 ngày qua
+0.000426 XDR
+0.69%
1 năm qua
-0.001947 XDR
-3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05945738
Hôm nay
0.06259962
Cao nhất
0.06701946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.72%
Tháng 12
-4.95%
Tháng 1
+3.88%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+5.32%
Tháng 5
+6.27%
Tháng 6
-3.67%
Tháng 7
+6.73%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08602854 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08602854 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05025061 – 0.11596992 XDR
Năm biến động -22.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06426139 XDR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.05818321 – 0.0900353 XDR
Năm biến động -30.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05251369 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04568795 – 0.06288672 XDR
Năm biến động -16.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0582685 XDR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.04601824 – 0.07342336 XDR
Năm biến động +26.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06285727 XDR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.05945738 – 0.06643864 XDR
GHS giảm giá -5.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.