Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Cedi Ghana cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = GHS

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Cedi Ghana 15.97453869 GHS
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵15.94316402 Hiện tại GH₵15.97453869 Cao nhất GH₵15.97453869
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.97453869 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.031375 GHS
+0.20%
7 ngày qua
+0.098687 GHS
+0.62%
30 ngày qua
-0.109471 GHS
-0.68%
1 năm qua
+0.481774 GHS
+3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
14.92103907
Hôm nay
15.97453869
Cao nhất
16.81876869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.29%
Tháng 12
+5.21%
Tháng 1
-3.73%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-5.05%
Tháng 5
-5.90%
Tháng 6
+3.81%
Tháng 7
-6.30%
Tháng 8
+3.57%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.22939237 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.31929663 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.62292577 – 19.90025401 GHS
Năm biến động +28.80%
2023
Tỷ giá trung bình 15.59739596 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
11.10675433 – 17.18708798 GHS
Năm biến động +44.58%
2024
Tỷ giá trung bình 19.22939237 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.90160848 – 21.88760991 GHS
Năm biến động +19.37%
2025
Tỷ giá trung bình 17.48806247 GHS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
13.6196441 – 21.73051352 GHS
Năm biến động -21.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.91185375 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
15.05148306 – 16.81876869 GHS
XDR tăng giá +5.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.