Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rupee Nepal cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = NPR

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Rupee Nepal 201.15693178 NPR
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨200.9989448 Hiện tại ₨201.15693178 Cao nhất ₨202.020881
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
201.15693178 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.879061 NPR
-0.44%
7 ngày qua
-2.012015 NPR
-0.99%
30 ngày qua
-3.675641 NPR
-1.79%
1 năm qua
+14.842552 NPR
+7.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
184.90486145
Hôm nay
201.15693178
Cao nhất
209.14217597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+4.53%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 202.95405844 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GIP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 155.21767664 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.47880575 – 164.15069629 NPR
Năm biến động -0.73%
2023
Tỷ giá trung bình 164.28763918 NPR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
154.38942954 – 173.9083244 NPR
Năm biến động +6.21%
2024
Tỷ giá trung bình 171.07130101 NPR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
164.84307701 – 179.71918164 NPR
Năm ổn định +0.91%
2025
Tỷ giá trung bình 183.7679882 NPR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
168.08904146 – 195.14491588 NPR
Năm biến động +13.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 202.95405844 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
193.19305327 – 209.14217597 NPR
GIP tăng giá +3.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.