Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = GIP
Cập nhật
1
NPR
=
0.00497124
GIP
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = £0.00497124 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ₨201.15693178 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00494998
Hiện tại
£0.00497124
Cao nhất
£0.00497515
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00497124 GIP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000022 GIP
+0.44%
7 ngày qua
+0.000049 GIP
+1.00%
30 ngày qua
+0.000089 GIP
+1.83%
1 năm qua
-0.000396 GIP
-7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.00478144 Hôm nay
0.00497124 Cao nhất
0.00540819
0.00478144 Hôm nay
0.00497124 Cao nhất
0.00540819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.19%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
+3.42%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00645061 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00645061 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00609196
–
0.00716955
GIP
Năm biến động
+0.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00608985 GIP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00575016
–
0.00647713
GIP
Năm biến động
-5.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00584772 GIP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00556424
–
0.00606638
GIP
Năm ổn định
-0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00544898 GIP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0051244
–
0.00594923
GIP
Năm biến động
-11.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00492785 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00478144
–
0.00517617
GIP
NPR giảm giá
-3.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.