Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = PKR

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Rupee Pakistan 370.15823773 PKR
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨369.36823652 Hiện tại ₨370.15823773 Cao nhất ₨370.18592735
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
370.15823773 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.716969 PKR
+0.19%
7 ngày qua
-0.006827 PKR
30 ngày qua
+4.192403 PKR
+1.15%
1 năm qua
-1.78921 PKR
-0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
364.00281812
Hôm nay
370.15823773
Cao nhất
387.25305974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-2.51%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 371.44906323 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 251.7202719 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
229.11355543 – 292.90498061 PKR
Năm biến động +13.63%
2023
Tỷ giá trung bình 347.84305646 PKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
270.55213482 – 387.63318767 PKR
Năm biến động +29.72%
2024
Tỷ giá trung bình 355.86403762 PKR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
343.47921205 – 372.96015575 PKR
Năm ổn định -1.84%
2025
Tỷ giá trung bình 371.44906323 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
339.30671493 – 390.00397732 PKR
Năm biến động +8.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 369.78053072 PKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
364.00281812 – 387.25305974 PKR
Năm ổn định -1.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.