Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = GIP

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Bảng Gibraltar 0.00270155 GIP
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00270135 Hiện tại £0.00270155 Cao nhất £0.00270733
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00270155 GIP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000005 GIP
-0.19%
7 ngày qua
0.000000 GIP
0.00%
30 ngày qua
-0.000031 GIP
-1.13%
1 năm qua
+0.000013 GIP
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00258229
Hôm nay
0.00270155
Cao nhất
0.00274723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
+2.58%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00398498 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00398498 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00341408 – 0.00436465 GIP
Năm biến động -12.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00289089 GIP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00257976 – 0.00369615 GIP
Năm biến động -22.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00281086 GIP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00268125 – 0.00291138 GIP
Năm ổn định +1.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0026955 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00256408 – 0.00294719 GIP
Năm biến động -7.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00270456 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00258229 – 0.00274723 GIP
Năm ổn định +1.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.