Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Leu Romania cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = RON

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Leu Romania 6.39619071 RON
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei6.39560219 Hiện tại lei6.39619071 Cao nhất lei6.4092488
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.39619071 RON
2026-11-04
24 giờ qua
+0.008922 RON
+0.14%
7 ngày qua
-0.000645 RON
-0.01%
30 ngày qua
+0.116169 RON
+1.85%
1 năm qua
+0.627411 RON
+10.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.75303148
Hôm nay
6.39619071
Cao nhất
6.41336658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+3.71%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.24788241 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GIP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.78421384 RON
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.50223545 – 5.99771717 RON
GIP giảm giá -5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 5.68864369 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.46130665 – 5.81524868 RON
Năm ổn định +2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 5.87657463 RON
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
5.72993175 – 6.04092058 RON
GIP tăng giá +4.99%
2025
Tỷ giá trung bình 5.8845315 RON
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
5.73658355 – 6.08960282 RON
GIP giảm giá -2.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.24788241 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.78802616 – 6.41336658 RON
GIP tăng giá +9.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.