Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = TWD

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Đô la Đài Loan mới 44.44330865 TWD
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$44.2305969 Hiện tại NT$44.44330865 Cao nhất NT$44.59450579
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.44330865 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.080135 TWD
+0.18%
7 ngày qua
+1.071426 TWD
+2.47%
30 ngày qua
+2.300512 TWD
+5.46%
1 năm qua
+3.743955 TWD
+9.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
40.34134427
Hôm nay
44.44330865
Cao nhất
44.59450579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
+2.50%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
+3.34%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.90529006 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GIP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.73846134 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.92680035 – 38.14491209 TWD
Năm biến động -1.09%
2023
Tỷ giá trung bình 38.74777259 TWD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
36.10007651 – 40.7319702 TWD
Năm biến động +5.40%
2024
Tỷ giá trung bình 41.02892721 TWD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
38.99929448 – 42.68195541 TWD
GIP tăng giá +4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 41.06099046 TWD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
38.78323389 – 43.58151321 TWD
Năm biến động +2.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.90529006 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.80224951 – 44.59450579 TWD
GIP tăng giá +5.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.