Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = GIP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Bảng Gibraltar 0.02250058 GIP
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.02242429 Hiện tại £0.02250058 Cao nhất £0.02260878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02250058 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000041 GIP
-0.18%
7 ngày qua
-0.000556 GIP
-2.41%
30 ngày qua
-0.001228 GIP
-5.18%
1 năm qua
-0.00207 GIP
-8.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02242429
Hôm nay
0.02250058
Cao nhất
0.02478846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
-3.23%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02723408 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02723408 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02621582 – 0.02947522 GIP
Năm biến động +1.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02583554 GIP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02455074 – 0.02770077 GIP
Năm biến động -5.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.024384 GIP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.0234291 – 0.02564149 GIP
TWD giảm giá -4.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02436858 GIP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.02294551 – 0.02578434 GIP
Năm biến động -2.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02331279 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02242429 – 0.02392216 GIP
TWD giảm giá -5.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.