Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lek Albania cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = ALL
Cập nhật
1
GMD
=
1.09247767
ALL
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = L1.09247767 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = D0.91535052 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.09246182
Hiện tại
L1.09247767
Cao nhất
L1.09728613
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09247767 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.0036 ALL
-0.33%
7 ngày qua
+0.002649 ALL
+0.24%
30 ngày qua
-0.019206 ALL
-1.73%
1 năm qua
-0.054345 ALL
-4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
1.0702702 Hôm nay
1.09247767 Cao nhất
1.148741
1.0702702 Hôm nay
1.09247767 Cao nhất
1.148741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.22%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-2.61%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.04550415 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.04550415 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7151736
–
2.20027958
ALL
Năm biến động
-14.45%
2023
Tỷ giá trung bình
1.61823305 ALL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.3794351
–
1.79454583
ALL
Năm biến động
-19.50%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35316433 ALL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.25767628
–
1.4383162
ALL
Năm biến động
-5.83%
2025
Tỷ giá trung bình
1.20274897 ALL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.0987418
–
1.3515363
ALL
Năm biến động
-15.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.10591071 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0702702
–
1.148741
ALL
Năm ổn định
-1.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.