Tỷ giá Dalasi Gambia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Real Braxin cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = BRL

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Real Braxin 0.07332482 BRL
-1.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.0732859 Hiện tại R$0.07332482 Cao nhất R$0.07444203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07332482 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001137 BRL
-1.53%
7 ngày qua
+0.000582 BRL
+0.80%
30 ngày qua
+0.005773 BRL
+8.55%
1 năm qua
+0.000036 BRL
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06682041
Hôm nay
0.07332482
Cao nhất
0.07607483
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.72%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-3.36%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
+4.26%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09343291 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09343291 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08248896 – 0.10813258 BRL
Năm biến động -19.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08030211 BRL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.07143918 – 0.0883855 BRL
Năm biến động -15.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07831841 BRL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.07208434 – 0.09341569 BRL
Năm biến động +19.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07751081 BRL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.07138513 – 0.08738475 BRL
Năm biến động -14.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07001519 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06682041 – 0.07479864 BRL
GMD giảm giá -1.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.