Tỷ giá Real Braxin sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = GMD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Dalasi Gambia 13.64219172 GMD
+1.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D13.43327134 Hiện tại D13.64219172 Cao nhất D13.64369076
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.64219172 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.207271 GMD
+1.54%
7 ngày qua
-0.099466 GMD
-0.72%
30 ngày qua
-1.170548 GMD
-7.90%
1 năm qua
-0.069984 GMD
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.1449527
Hôm nay
13.64219172
Cao nhất
14.96548836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.69%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+3.48%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
-4.09%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.2980759 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.7436794 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.24790696 – 12.12283415 GMD
Năm biến động +23.76%
2023
Tỷ giá trung bình 12.48593581 GMD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
11.31407301 – 13.99792025 GMD
Năm biến động +18.41%
2024
Tỷ giá trung bình 12.80122076 GMD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
10.70483979 – 13.8726385 GMD
Năm biến động -16.09%
2025
Tỷ giá trung bình 12.9259888 GMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
11.4436444 – 14.00851964 GMD
Năm biến động +17.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.2980759 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.36922768 – 14.96548836 GMD
BRL tăng giá +1.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.