Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = CLF

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00033457 CLF
-1.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.00033426 Hiện tại UF0.00033457 Cao nhất UF0.00034092
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00033457 CLF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000006 CLF
-1.86%
7 ngày qua
-0.000004 CLF
-1.19%
30 ngày qua
-0.000007 CLF
-2.01%
1 năm qua
+0.000008 CLF
+2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00029448
Hôm nay
0.00033457
Cao nhất
0.0003431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.50%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
+3.91%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
+2.62%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.32%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0005739 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0005739 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00049637 – 0.00070441 CLF
Năm biến động -15.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00048867 CLF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00046013 – 0.00053686 CLF
Năm biến động -4.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00049715 CLF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00046308 – 0.00052803 CLF
Năm biến động +5.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00035403 CLF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.0003096 – 0.00051823 CLF
Năm biến động -38.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00033211 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00029448 – 0.0003431 CLF
Năm biến động +7.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.