Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = GMD
Cập nhật
1
CLF
=
2,959.18
GMD
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = D2,959.18 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = UF0.00033793 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D2,939.7
Hiện tại
D2,959.18
Cao nhất
D2,991.71
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,959.18 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+25.926608 GMD
+0.88%
7 ngày qua
-1.401729 GMD
-0.05%
30 ngày qua
+30.421872 GMD
+1.04%
1 năm qua
-100.940686 GMD
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
2,914.64 Hôm nay
2,959.18 Cao nhất
3,395.86
2,914.64 Hôm nay
2,959.18 Cao nhất
3,395.86
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.71%
Tháng 12
+3.15%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
-3.76%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
-2.55%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-4.14%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3,014.51 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,751.48 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,419.62
–
2,014.63
GMD
Năm biến động
+17.93%
2023
Tỷ giá trung bình
2,049.12 GMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1,862.68
–
2,173.32
GMD
Năm biến động
+4.26%
2024
Tỷ giá trung bình
2,013 GMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1,893.84
–
2,159.43
GMD
Năm biến động
-4.81%
2025
Tỷ giá trung bình
2,867.24 GMD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1,929.66
–
3,230
GMD
Năm biến động
+61.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3,014.51 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,914.64
–
3,395.86
GMD
Năm biến động
-8.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.