Tỷ giá Dalasi Gambia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = CNY
Cập nhật
1
GMD
=
0.08952079
CNY
-1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ¥0.08952079 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = D11.17058897 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.0895114
Hiện tại
¥0.08952079
Cao nhất
¥0.0904922
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08952079 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00099 CNY
-1.09%
7 ngày qua
-0.001132 CNY
-1.25%
30 ngày qua
-0.001086 CNY
-1.20%
1 năm qua
-0.008005 CNY
-8.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0895114 Hôm nay
0.08952079 Cao nhất
0.09792481
0.0895114 Hôm nay
0.08952079 Cao nhất
0.09792481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.42%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1216293 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1216293 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11134625
–
0.13059543
CNY
Năm biến động
-7.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11371893 CNY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.10488395
–
0.12180856
CNY
Năm biến động
-5.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10434557 CNY
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.09928392
–
0.10737712
CNY
GMD giảm giá
-3.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0995849 CNY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.09417608
–
0.10392128
CNY
GMD giảm giá
-6.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09118226 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0895114
–
0.09585288
CNY
GMD giảm giá
-5.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.