Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = GMD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Dalasi Gambia 11.14702232 GMD
+0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D11.05067623 Hiện tại D11.14702232 Cao nhất D11.17176154
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.14702232 GMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.097174 GMD
+0.88%
7 ngày qua
+0.113305 GMD
+1.03%
30 ngày qua
+0.110317 GMD
+1.00%
1 năm qua
+0.893276 GMD
+8.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.21191625
Hôm nay
11.14702232
Cao nhất
11.17176154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.47%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.96916055 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.23326965 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.65723556 – 8.98099422 GMD
Năm biến động +8.21%
2023
Tỷ giá trung bình 8.81147031 GMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
8.20960337 – 9.53434769 GMD
Năm biến động +5.92%
2024
Tỷ giá trung bình 9.58835563 GMD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
9.3129708 – 10.07212487 GMD
CNY tăng giá +3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 10.04560402 GMD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
9.62266855 – 10.61840752 GMD
CNY tăng giá +7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.96916055 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.43265521 – 11.17176154 GMD
CNY tăng giá +5.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.