Tỷ giá Dalasi Gambia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = CRC

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Colón Costa Rica 6.13360265 CRC
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡6.12098792 Hiện tại ₡6.13360265 Cao nhất ₡6.18404633
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.13360265 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.007616 CRC
-0.12%
7 ngày qua
-0.052537 CRC
-0.85%
30 ngày qua
-0.086993 CRC
-1.40%
1 năm qua
-0.6936 CRC
-10.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.04646117
Hôm nay
6.13360265
Cao nhất
6.9098996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-4.86%
Tháng 2
-3.35%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.69769981 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.69769981 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.34323329 – 12.8170152 CRC
Năm biến động -22.54%
2023
Tỷ giá trung bình 8.71180219 CRC
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
7.71767043 – 9.55192492 CRC
Năm biến động -19.06%
2024
Tỷ giá trung bình 7.49609566 CRC
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
6.9620739 – 7.89438825 CRC
Năm biến động -8.60%
2025
Tỷ giá trung bình 6.98003452 CRC
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
6.64404165 – 7.27132656 CRC
GMD giảm giá -5.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.21445475 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.04646117 – 6.83746503 CRC
Năm biến động -8.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.