Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Dominica cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = DOP
Cập nhật
1
GMD
=
0.82258725
DOP
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = RD$0.82258725 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = D1.21567652 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$0.81439914
Hiện tại
RD$0.82258725
Cao nhất
RD$0.82258725
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82258725 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003999 DOP
+0.49%
7 ngày qua
-0.006474 DOP
-0.78%
30 ngày qua
+0.012025 DOP
+1.48%
1 năm qua
-0.051767 DOP
-5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.78165538 Hôm nay
0.82258725 Cao nhất
0.88731825
0.78165538 Hôm nay
0.82258725 Cao nhất
0.88731825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-4.17%
Tháng 2
-2.62%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-3.31%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.89%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.99511315 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.99511315 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86803897
–
1.09781576
DOP
Năm biến động
-16.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.8999817 DOP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.84035051
–
0.94340046
DOP
Năm biến động
-4.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.8639512 DOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.83770718
–
0.89232188
DOP
Năm ổn định
-1.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.85476273 DOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.81225043
–
0.89889116
DOP
GMD tăng giá
+0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82179839 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78165538
–
0.87289986
DOP
GMD giảm giá
-3.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.