Tỷ giá Peso Dominica sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = GMD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dalasi Gambia 1.22061856 GMD
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất D1.21567652 Hiện tại D1.22061856 Cao nhất D1.22789913
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22061856 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000998 GMD
-0.08%
7 ngày qua
+0.018201 GMD
+1.51%
30 ngày qua
-0.013092 GMD
-1.06%
1 năm qua
+0.076918 GMD
+6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.12699136
Hôm nay
1.22061856
Cao nhất
1.27933617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
+4.35%
Tháng 2
+2.69%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+3.42%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.21724123 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.00872736 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91089965 – 1.15202201 GMD
Năm biến động +19.79%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11248049 GMD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.05999525 – 1.18997964 GMD
Năm biến động +5.23%
2024
Tỷ giá trung bình 1.1576704 GMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.12067183 – 1.19373455 GMD
Năm ổn định +1.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1706321 GMD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.11248174 – 1.2311474 GMD
DOP giảm giá -0.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21724123 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14560678 – 1.27933617 GMD
DOP tăng giá +4.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.