Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = EGP

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Bảng Ai Cập 0.72174201 EGP
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.72174201 Hiện tại £0.72174201 Cao nhất £0.72174201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72174201 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00069 EGP
-0.10%
7 ngày qua
-0.03148 EGP
-4.18%
30 ngày qua
+0.013649 EGP
+1.93%
1 năm qua
+0.073428 EGP
+11.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.63381347
Hôm nay
0.72174201
Cao nhất
0.76353466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+2.17%
Tháng 2
+12.06%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-6.20%
Tháng 6
+3.51%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.90%
Tháng 9
+6.59%
Tháng 10
-4.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.72054079 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34540487 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29322778 – 0.41373208 EGP
Năm biến động +33.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49290161 EGP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.39897014 – 0.52124017 EGP
Năm biến động +15.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.65835669 EGP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.45442915 – 0.7289886 EGP
Năm biến động +53.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68240939 EGP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.63722434 – 0.71882855 EGP
Năm biến động -8.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72054079 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63381347 – 0.76353466 EGP
Năm biến động +12.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.