Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lari Georgia cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = GEL
Cập nhật
1
GMD
=
0.03483221
GEL
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ₾0.03483221 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = D28.70905934 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.03483221
Hiện tại
₾0.03483221
Cao nhất
₾0.03496644
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03483221 GEL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000134 GEL
-0.38%
7 ngày qua
-0.000235 GEL
-0.67%
30 ngày qua
-0.000235 GEL
-0.67%
1 năm qua
-0.002223 GEL
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.03473648 Hôm nay
0.03483221 Cao nhất
0.03739726
0.03473648 Hôm nay
0.03483221 Cao nhất
0.03739726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05287518 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05287518 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04261113
–
0.06457357
GEL
Năm biến động
-25.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04216441 GEL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.03956941
–
0.04418176
GEL
GMD giảm giá
-8.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0395118 GEL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.03788732
–
0.04236162
GEL
GMD giảm giá
-2.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03794767 GEL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03604026
–
0.04
GEL
GMD giảm giá
-6.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03539633 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03473648
–
0.03739726
GEL
GMD giảm giá
-4.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.