Tỷ giá Lari Georgia sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = GMD
Cập nhật
1
GEL
=
28.70905934
GMD
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = D28.70905934 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₾0.03483221 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D28.70905934
Hiện tại
D28.70905934
Cao nhất
D28.70905934
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.70905934 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.110208 GMD
+0.39%
7 ngày qua
+0.19268 GMD
+0.68%
30 ngày qua
+0.19268 GMD
+0.68%
1 năm qua
+1.721994 GMD
+6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
26.73992711 Hôm nay
28.70905934 Cao nhất
28.78817545
26.73992711 Hôm nay
28.70905934 Cao nhất
28.78817545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.25857738 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.10564876 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.4862119
–
23.46804511
GMD
Năm biến động
+34.62%
2023
Tỷ giá trung bình
23.74170761 GMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
22.63377609
–
25.27204503
GMD
GEL tăng giá
+9.30%
2024
Tỷ giá trung bình
25.32207118 GMD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
23.60627178
–
26.39405204
GMD
GEL tăng giá
+2.07%
2025
Tỷ giá trung bình
26.36639539 GMD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
25
–
27.74674451
GMD
GEL tăng giá
+7.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.25857738 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.73992711
–
28.78817545
GMD
GEL tăng giá
+4.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.