Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = GIP
Cập nhật
1
GMD
=
0.01004927
GIP
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = £0.01004927 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = D99.50967648 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.01004852
Hiện tại
£0.01004927
Cao nhất
£0.01005447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01004927 GIP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00003 GIP
+0.30%
7 ngày qua
-0.000038 GIP
-0.37%
30 ngày qua
-0.000193 GIP
-1.88%
1 năm qua
-0.000361 GIP
-3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.00985204 Hôm nay
0.01004927 Cao nhất
0.01047611
0.00985204 Hôm nay
0.01004927 Cao nhất
0.01047611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.08%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+2.20%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01466847 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01466847 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01296737
–
0.01707235
GIP
Năm biến động
-4.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01293124 GIP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01159446
–
0.01379214
GIP
Năm biến động
-12.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01137911 GIP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01062232
–
0.01191976
GIP
Năm biến động
-4.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01051569 GIP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00993054
–
0.01156648
GIP
Năm biến động
-9.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01017083 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00985204
–
0.01047611
GIP
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.