Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = GMD

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Dalasi Gambia 99.50967648 GMD
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D99.46118611 Hiện tại D99.50967648 Cao nhất D99.51712028
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.50967648 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.234615 GMD
-0.24%
7 ngày qua
+0.3719 GMD
+0.38%
30 ngày qua
+1.81874 GMD
+1.86%
1 năm qua
+3.44894 GMD
+3.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
95.45528875
Hôm nay
99.50967648
Cao nhất
101.50181668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.18%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+2.20%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 98.32964594 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68.41390449 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.5742545 – 77.11666926 GMD
Năm biến động +5.00%
2023
Tỷ giá trung bình 77.48641289 GMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
72.50504486 – 86.24805902 GMD
Năm biến động +14.38%
2024
Tỷ giá trung bình 87.96026569 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
83.8942753 – 94.14135789 GMD
Năm biến động +5.13%
2025
Tỷ giá trung bình 95.20265044 GMD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
86.4567351 – 100.69950191 GMD
Năm biến động +10.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.32964594 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
95.45528875 – 101.50181668 GMD
Năm ổn định -0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.