Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = HRK

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Kuna Croatia 0.09077906 HRK
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.09042549 Hiện tại kn0.09077906 Cao nhất kn0.09079232
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09077906 HRK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000635 HRK
+0.70%
7 ngày qua
-0.000469 HRK
-0.51%
30 ngày qua
-0.00012 HRK
-0.13%
1 năm qua
+0.001544 HRK
+1.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08564547
Hôm nay
0.09077906
Cao nhất
0.09219407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.50%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+3.01%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12959783 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12959783 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11367554 – 0.14210928 HRK
Năm biến động -9.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11202311 HRK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.10069557 – 0.11846667 HRK
Năm biến động -10.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10125819 HRK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.09488014 – 0.10452873 HRK
GMD giảm giá -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09253741 HRK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.08574298 – 0.10332594 HRK
Năm biến động -14.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09047937 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08564547 – 0.09219407 HRK
GMD tăng giá +4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.