Tỷ giá Kuna Croatia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = GMD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Dalasi Gambia 11.01575593 GMD
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D11.01414689 Hiện tại D11.01575593 Cao nhất D11.05882836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.01575593 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.085079 GMD
-0.77%
7 ngày qua
+0.056591 GMD
+0.52%
30 ngày qua
+0.014487 GMD
+0.13%
1 năm qua
-0.190603 GMD
-1.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.84668493
Hôm nay
11.01575593
Cao nhất
11.67604134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.56%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.05451106 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.74008232 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.0368382 – 8.79696686 GMD
Năm biến động +10.23%
2023
Tỷ giá trung bình 8.94293795 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
8.44119302 – 9.93092352 GMD
Năm biến động +12.25%
2024
Tỷ giá trung bình 9.88061047 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
9.56674797 – 10.53961336 GMD
HRK tăng giá +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 10.83248742 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
9.6781115 – 11.66276196 GMD
Năm biến động +16.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.05451106 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.84668493 – 11.67604134 GMD
HRK giảm giá -4.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.