Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = IQD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Dinar Iraq 20.3458776 IQD
-0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د20.3458776 Hiện tại ع.د20.3458776 Cao nhất ع.د20.55330925
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.3458776 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.203616 IQD
-0.99%
7 ngày qua
-0.266247 IQD
-1.29%
30 ngày qua
+2.663842 IQD
+15.07%
1 năm qua
+2.405286 IQD
+13.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.57761821
Hôm nay
20.3458776
Cao nhất
20.78569595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+14.75%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.42254207 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.42254207 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.36593956 – 27.74714829 IQD
Năm biến động -14.82%
2023
Tỷ giá trung bình 21.85718234 IQD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
19.38483505 – 24.37030859 IQD
Năm biến động -17.37%
2024
Tỷ giá trung bình 19.04144275 IQD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
18.12212532 – 19.6075836 IQD
GMD giảm giá -6.65%
2025
Tỷ giá trung bình 18.1461074 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.57761821 – 18.71539525 IQD
Năm ổn định -2.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.19131869 IQD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
17.65023859 – 20.78569595 IQD
Năm biến động +14.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.