Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = KHR

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Riel Campuchia 54.76844976 KHR
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛54.6346523 Hiện tại ៛54.76844976 Cao nhất ៛54.76844976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.76844976 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.163383 KHR
+0.30%
7 ngày qua
-0.375199 KHR
-0.68%
30 ngày qua
-0.25255 KHR
-0.46%
1 năm qua
-0.345225 KHR
-0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
53.77230333
Hôm nay
54.76844976
Cao nhất
55.77912369
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.14%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 73.98916981 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 73.98916981 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.02461161 – 77.35596481 KHR
Năm biến động -13.84%
2023
Tỷ giá trung bình 66.07051276 KHR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
60.68375519 – 69.59604514 KHR
Năm biến động -8.55%
2024
Tỷ giá trung bình 59.197245 KHR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
55.59277634 – 61.16449198 KHR
GMD giảm giá -8.11%
2025
Tỷ giá trung bình 55.58508763 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.77230333 – 57.40230533 KHR
GMD giảm giá -3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.07378928 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.92089869 – 55.77912369 KHR
Năm ổn định +1.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.