Tỷ giá Riel Campuchia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = GMD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Dalasi Gambia 0.01825869 GMD
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D0.01825869 Hiện tại D0.01825869 Cao nhất D0.01828962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01825869 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000055 GMD
-0.30%
7 ngày qua
+0.000124 GMD
+0.69%
30 ngày qua
+0.000063 GMD
+0.35%
1 năm qua
+0.000114 GMD
+0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01792785
Hôm nay
0.01825869
Cao nhất
0.01859693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01815856 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01354505 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01292725 – 0.01514587 GMD
Năm biến động +16.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01516406 GMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01436863 – 0.01647887 GMD
Năm biến động +9.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01690404 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.01634936 – 0.01798795 GMD
KHR tăng giá +8.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01799301 GMD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.0174209 – 0.01859693 GMD
KHR tăng giá +3.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01815856 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01792785 – 0.01854568 GMD
Năm ổn định -1.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.