Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = NPR

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Rupee Nepal 2.05189998 NPR
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2.05144424 Hiện tại ₨2.05189998 Cao nhất ₨2.05702912
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05189998 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00182 NPR
+0.09%
7 ngày qua
-0.021078 NPR
-1.02%
30 ngày qua
-0.069965 NPR
-3.30%
1 năm qua
+0.12062 NPR
+6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.92470641
Hôm nay
2.05189998
Cao nhất
2.13633237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+4.15%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+2.58%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.62%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.27263811 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.27263811 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.08442045 – 2.38368559 NPR
Năm biến động -5.45%
2023
Tỷ giá trung bình 2.12345453 NPR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.97126305 – 2.22448793 NPR
Năm biến động -7.15%
2024
Tỷ giá trung bình 1.94563437 NPR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.87975387 – 1.99987061 NPR
GMD giảm giá -4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 1.93023621 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87887024 – 1.99949285 NPR
Năm ổn định +2.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.0663351 NPR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.94757699 – 2.13633237 NPR
GMD tăng giá +5.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.