Tỷ giá Rupee Nepal sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = GMD
Cập nhật
1
NPR
=
0.48746146
GMD
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = D0.48746146 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₨2.05144424 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D0.48613799
Hiện tại
D0.48746146
Cao nhất
D0.48778589
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48746146 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002945 GMD
+0.61%
7 ngày qua
+0.001782 GMD
+0.37%
30 ngày qua
+0.01295 GMD
+2.73%
1 năm qua
-0.03033 GMD
-5.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.46809196 Hôm nay
0.48746146 Cao nhất
0.51955976
0.46809196 Hôm nay
0.48746146 Cao nhất
0.51955976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-3.98%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.51816454 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44050804 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41951841
–
0.47974966
GMD
Năm biến động
+5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4716536 GMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.44954166
–
0.50728897
GMD
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51410073 GMD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.50003235
–
0.53198454
GMD
NPR tăng giá
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51816454 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50012682
–
0.53223473
GMD
Năm ổn định
-2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48401594 GMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.46809196
–
0.51345852
GMD
NPR giảm giá
-5.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.