Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = PKR
Cập nhật
1
GMD
=
3.73077696
PKR
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ₨3.73077696 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = D0.26804068 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨3.73077696
Hiện tại
₨3.73077696
Cao nhất
₨3.76436259
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.73077696 PKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.031183 PKR
-0.83%
7 ngày qua
-0.009063 PKR
-0.24%
30 ngày qua
-0.034808 PKR
-0.92%
1 năm qua
-0.114594 PKR
-2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
3.71775936 Hôm nay
3.73077696 Cao nhất
3.89190829
3.71775936 Hôm nay
3.73077696 Cao nhất
3.89190829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.49503327 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.69278307 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.2879925
–
4.44024812
PKR
Năm biến động
+8.22%
2023
Tỷ giá trung bình
4.49503327 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.65740741
–
5.08235729
PKR
Năm biến động
+13.41%
2024
Tỷ giá trung bình
4.04804442 PKR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3.85061755
–
4.19412421
PKR
GMD giảm giá
-6.62%
2025
Tỷ giá trung bình
3.90176942 PKR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
3.75943588
–
4.07406973
PKR
Năm ổn định
-2.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.76353294 PKR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.71775936
–
3.8631257
PKR
Năm ổn định
-1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.