Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = GMD
Cập nhật
1
PKR
=
0.26669399
GMD
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = D0.26669399 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₨3.74961587 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D0.26564922
Hiện tại
D0.26669399
Cao nhất
D0.26804068
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26669399 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000875 GMD
+0.33%
7 ngày qua
-0.000228 GMD
-0.09%
30 ngày qua
+0.001131 GMD
+0.43%
1 năm qua
+0.006641 GMD
+2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.25694336 Hôm nay
0.26669399 Cao nhất
0.26897922
0.25694336 Hôm nay
0.26669399 Cao nhất
0.26897922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27264764 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27264764 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22521264
–
0.30413695
GMD
Năm biến động
-7.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22382687 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19675909
–
0.27341772
GMD
Năm biến động
-11.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24716018 GMD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.2384288
–
0.2596986
GMD
PKR tăng giá
+7.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25633774 GMD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.24545481
–
0.26599735
GMD
Năm ổn định
+2.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2657266 GMD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.25885774
–
0.26897922
GMD
Năm ổn định
+0.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.