Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = RSD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Dinar Serbia 1.42014909 RSD
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.1.41750503 Hiện tại Дин.1.42014909 Cao nhất Дин.1.43158487
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42014909 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005593 RSD
+0.40%
7 ngày qua
-0.007351 RSD
-0.51%
30 ngày qua
+0.00064 RSD
+0.05%
1 năm qua
+0.031449 RSD
+2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.3348979
Hôm nay
1.42014909
Cao nhất
1.43851269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.47%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+3.18%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.02022888 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.02022888 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7666114 – 2.21163025 RSD
Năm biến động -9.86%
2023
Tỷ giá trung bình 1.74299671 RSD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.56601113 – 1.84315148 RSD
Năm biến động -10.91%
2024
Tỷ giá trung bình 1.57331181 RSD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.47386346 – 1.62478437 RSD
GMD giảm giá -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.43918732 RSD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.33629514 – 1.606 RSD
Năm biến động -13.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.41018883 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3348979 – 1.43851269 RSD
GMD tăng giá +5.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.